EP1810JC-25 vs EP1810GM883B So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810JC-25 bằng Intel và EP1810GM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810JC-25 EP1810GM883B
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Product Type Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Family Altera/Intel Classic EPLD (EP1810 series) —
Macrocells 48 48
Propagation Delay (tPD) 25 ns 50 ns max
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: max fMAX] —
Input Lines 60 (including I/O) —
I/O Lines 48 —
Dedicated Inputs 12 12
External Clock Inputs 4 —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to 85 °C (industrial, per distributor listings) -55 °C to +125 °C (Military, MIL-STD-883B)
Technology CMOS, UV-erasable (windowed ceramic DIP) CMOS, UV-erasable
Hộp 28-pin ceramic DIP (J) with quartz window —
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-hole (PGA socket or PCB through-hole)
Erasure Method UV light (windowed package) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Device Family — EP1810 (Classic EPLD)
User Flip-Flops — Up to 64
Total Inputs — 60
I/O Pins — 48 (bidirectional, tri-state)
Package Type — Ceramic Pin Grid Array (PGA), 84 pins
Package Designator — GM (ceramic PGA)
Processing Level — MIL-STD-883B (Class B)
Programming Method — UV-erasable / Altera programming hardware
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Logic Family — TTL-compatible I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá