EP1810LC-20T vs EP1810LC-35T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-20T bằng Intel và EP1810LC-35T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-20T EP1810LC-35T
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD —
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Usable Gates 900 gates 900
Macrocells 48 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 x 12 macrocells —
Maximum Toggle Frequency 50 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 20 ns —
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Package Type PLCC-68 (J-lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (socket-compatible) Surface Mount (PLCC socket or direct solder)
Configuration Memory On-chip EEPROM (non-volatile) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) and Altera Master/Slave serial —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 C to +70 C (Commercial)
Shipping Format Tape & Reel ("T" suffix) —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy 5V PLCC) Non-compliant (legacy PLCC product)
Device Family — EP1810 Classic EPLD
Macro Cells — 48
Pin-to-Pin Delay (tpd) — 35 ns
Maximum Frequency (fmax) — 28.6 MHz
Supply Voltage (Vcc) — 5 V
Technology — CMOS
Logic Compatibility — 100% TTL emulation
Hộp — 68-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier)
Package Suffix — T = Tape and Reel
Programming Method — UV-erasable (ceramic) / OTP (plastic); MAX+PLUS II
Logic Family Replacement Target — 74LS low-power Schottky TTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá