EP1810LC-30 vs EP1810LC-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-30 bằng Altera và EP1810LC-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-30 EP1810LC-20
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Family Altera Classic EPLD Classic EPLD
Macrocells 48 48
Flip-Flops 48 (one per macrocell) —
Speed Grade (tPD) 30 ns —
Điện áp cung cấp 5 V (typical) 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Technology CMOS, low-power (LC) CMOS EPROM
Hộp JLCC-68 (68-pin J-Lead ceramic chip carrier) 68-pin PLCC
Programming Device programmer or JTAG —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] 0C to +70C (commercial)
Standby Current [DATA_NEEDED: ICC standby] —
Số lượng chân 68 —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Logic Blocks 48 macrocells —
Trạng thái RoHS unknown (legacy ceramic package) [DATA_NEEDED: rohs status]
Device Type — EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Usable Gates — 900
Maximum Operating Frequency — 50 MHz
Propagation Delay (tPD) — 20 ns
Programmability — UV-Erasable / OTP
Dedicated Inputs — 12
Package Suffix — LC (PLCC, windowed for UV erase on L variant)
Speed Grade — 20 ns (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá