EP1830-20CFN vs EP1810LI-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1830-20CFN bằng Texas Instruments và EP1810LI-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1830-20CFN | EP1810LI-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Type | Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | Erasable Programmable Logic Device (EPLD) |
| Technology | CMOS EPROM | CMOS, UV-erasable EPROM configuration cell |
| Macrocell Count | 48 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 22 ns | 35 ns |
| Maximum Supply Voltage | 5.25 V | — |
| I/O Pins | 48 | — |
| Dedicated Inputs | 12 | — |
| Hộp | PLCC-68 (QCCJ, J-lead) | 68-pin PLCC (J-Lead, plastic) |
| Terminal Pitch | 1.27 mm | — |
| Terminal Form | J-Bend | — |
| Package Code | QCCJ | — |
| Package Shape | Square | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial (0C to 70C) | — |
| Typical Operating Current | 20 mA at 1 MHz | — |
| Maximum Counter Frequency | 50 MHz (4 x 12-bit counters) | — |
| Speed Grade | -20 | 35 (slowest in EP1810L family) |
| Configuration Memory | Non-volatile EPROM (UV-erasable) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Manufacturer | — | Rochester Electronics, LLC (original Altera design) |
| Part Family | — | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | — | 48 |
| Pin/Package Code | — | PLCC-68 / PQCC68 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (TTL-compatible I/O) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial, 'I' suffix) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket compatible) |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE 1149.1 compliant |
| Logic Elements | — | Logic Array Blocks (LABs) connected via Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |