EP1C3T100C8 vs EP1C3T100C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100C8 bằng Intel và EP1C3T100C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100C8 EP1C3T100C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Family Cyclone I Cyclone I
Core Process 0.13 µm SRAM —
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Logic Elements 2,910 LEs 2,910
Total RAM Bits 59,904 bits —
M4K RAM Blocks 13 (4 Kbit each) 13
Embedded Multipliers Not present on EP1C3 —
PLLs 1 general-purpose PLL 1
Global Clock Networks 8 —
User I/O Pins 65 —
Hộp TQFP-100 (14x14 mm) 100-pin TQFP (T100)
Speed Grade -8 (commercial) -7
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL-2/3, LVDS, RSDS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle EOL per PDN1810 (since 2019) —
Embedded RAM Bits — 58,896
Maximum User I/O — 65
Lead Pitch — 0.5 mm
Core Voltage — 1.5 V
Process Technology — 0.13 µm SRAM
Configuration Method — Serial (EPCS1/EPCS4) or JTAG
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL-2, SSTL-3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá