EP1C3XXB vs EP1C3T100C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C3XXB bằng Intel và EP1C3T100C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C3XXB | EP1C3T100C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Series | Cyclone FPGA family | — |
| Device Density Tier | Cyclone EP1C3 (lowest density) | — |
| Product Type | FPGA - Field Programmable Gate Array | — |
| Logic Elements | [DATA_NEEDED: logic elements count] | 2,910 |
| Total RAM Bits | [DATA_NEEDED: embedded memory size] | 59,904 |
| Maximum User I/O | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Package Type | FBGA (Fine-pitch Ball Grid Array) | — |
| Package Pin Count | [DATA_NEEDED: BGA ball count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] | 0C to +85C (Commercial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O voltage] | — |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: CMOS process node] | 130 nm CMOS |
| Configuration Method | [DATA_NEEDED: SRAM-based configuration] | — |
| Design Software | Intel Quartus II / Quartus Prime | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (lead-free, 'N' suffix) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | 3 (168 hours) |
| Family | — | Cyclone |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 291 |
| Embedded RAM Blocks | — | 13 x M4K (4 Kbit each) |
| Maximum User I/Os | — | 65 |
| PLLs | — | 1 |
| Operating Frequency (max) | — | 275 MHz |
| Core Voltage | — | 1.425 V to 1.575 V |
| Hộp | — | TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack), 16 x 16 mm, 0.5 mm pitch |
| Configuration Interface | — | Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG |