EP1S60B956C6 vs EP1S30B956C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S60B956C6 bằng Altera và EP1S30B956C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S60B956C6 EP1S30B956C6
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix (EP1S) —
Logic Elements 57,120 —
Total RAM Bits 5,215,104 —
Number of LABs/CLBs 5712 —
Number of I/O 683 —
Hộp 956-BBGA, FCBGA (40 x 40 mm) 956-ball FCBGA (BGA-956), 40 x 40 mm, 1.27 mm pitch
Supplier Device Package 956-BGA (40x40) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0 C to 85 C (Commercial)
Core Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Số lượng chân 956 —
Form of Terminal Ball (BGA) —
Package Code BGA / FCBGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Not confirmed - pre-RoHS part
Family — Stratix
Logic Elements (LEs) — 32,470
Logic Array Blocks (LABs) — 3,247
Embedded Memory Bits — 3,317,184 (approximately 3.4 Mbit)
Maximum User I/O — 683
Process Technology — 130 nm CMOS
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Speed Grade — C6
Maximum Internal Frequency — 450.05 MHz (per family datasheet)
DSP Blocks — Yes (Stratix DSP blocks)
PLLs — Up to 12
Configuration Modes — Passive Serial (PS), Passive Parallel (PP), JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — Unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá