EP1SGX40FF1020I6 vs EP1SGX40FF1020C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40FF1020I6 bằng Altera và EP1SGX40FF1020C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1SGX40FF1020C7 EP1SGX40FF1020C7 - Stratix GX FPGA 41,250 LE | Intel | 1020-BGA

EP1SGX40FF1020C7 - Stratix GX FPGA 41,250 LE | Intel | 1020-BGA

EP1SGX40FF1020C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40FF1020I6 EP1SGX40FF1020C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series Stratix® GX Stratix GX
Family EP1SGX40 Stratix GX (EP1SGX40)
Logic Elements 41,250 —
Embedded Memory 3,423,744 bits —
User I/Os 624 —
Logic Array Blocks (LABs) 41,250 —
Hộp 1020-ball FineLine BGA 1020-ball FC-FBGA (S-PBGA-B1020)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V ±0.15 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Temperature Grade I (Industrial) —
Transceiver Channels Up to 20 channels 20 full-duplex 3.1875 Gbps + 14 dedicated full-duplex 1.25 Gbps
Max Transceiver Data Rate 3.1875 Gbps —
Transceiver Technology CDR with embedded SERDES —
Process Technology CMOS CMOS
Configuration SRAM-based LUT —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements (LE) — 41,250
Configurable Logic Blocks (CLB) — 4,125
Embedded Memory (bits) — 3,423,744
User I/O Pins — 624
Number of Logic Array Blocks (LAB) — 4,125
Number of I/O Banks — 12
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.425 V to 1.575 V (nominal 1.5 V)
Speed Grade — 7 (-7, mid-speed)
Package Dimensions — 33 mm × 33 mm
Ball Pitch — 1.00 mm
Configuration Modes — PS, PPS, PPA, JTAG, AS
DSP Blocks (9-bit) — 176
PLLs — 8 enhanced + per-transceiver PLLs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá