EP20K100EBC652-2X vs EP20K100EBC356-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100EBC652-2X bằng Altera và EP20K100EBC356-3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100EBC652-2X EP20K100EBC356-3N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KE APEX 20K
Typical Gates 100,000 —
Maximum System Gates 263,000 —
Logic Elements 4,160 —
Embedded System Blocks (ESBs) 26 26
Maximum RAM Bits 53,248 —
Maximum User I/O Pins 246 —
Supply Voltage - Core 1.8 V —
Supply Voltage - I/O 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 652-ball BGA (EBC652) 356-LBGA (Ball Grid Array)
Speed Grade -2 (faster commercial) —
Process Technology 0.18 µm CMOS, SRAM-based 0.22 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method Passive Serial / Passive Parallel / JTAG (EPC) —
Clock Resources Up to 4 DLLs, multiple global clocks —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Series — APEX-20KE
Logic Elements / Cells — 4160
System Gates — 100,000
Embedded Memory (bits) — 53,248
Maximum User I/Os — 246
Số lượng chân — 356
Package Dimensions — 45 x 45 mm
Ball Pitch — 1.27 mm
Core Supply Voltage — 1.8 V
Propagation Delay — 1.6 ns (speed grade -3N)
Maximum Internal Frequency — 250 MHz
Programmable Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
I/O Standards Supported — LVCMOS, LVTTL, PCI, SSTL-2/3, GTL+

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá