EP20K30EQC208-1 vs EP20K30EQC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K30EQC208-1 bằng Altera và EP20K30EQC208-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K30EQC208-1 EP20K30EQC208-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series APEX-20KE —
Family FPGA APEX 20K Family APEX 20KE
Number of Logic Elements/Cells 1200 —
Number of Gates 30000 (30K gates) —
Number of Macro Cells [DATA_NEEDED: Number of macro cells] —
Total RAM Bits 24576 —
Number of User I/O 125 —
Voltage - Supply 1.71 V to 1.89 V —
Core Voltage 1.8 V —
Technology 0.22 um —
Hộp / Vỏ 208-BFQFP —
Supplier Device Package 208-PQFP (28x28) —
Package Code FQFP —
Terminal Form Gull wing —
Number of Terminals 208 —
Terminal Pitch 0.50 mm —
Package Shape Square —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PQFP with gull-wing leads)
Speed Grade -1 -2 (2.69 ns pin-to-pin)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Device Logic — FPGA (SRAM-based)
Typical Gates — 30,000
Logic Elements — 1,200
Embedded Memory (RAM bits) — 24,576
Maximum User I/O — 125
Dedicated Inputs — 4
Hộp — 208-BFQFP (PQFP-208)
Core Supply Voltage — 1.71 V to 1.89 V
I/O Standard — LVDS-compatible, 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (per bank)
Tần số xung maksimum — 160 MHz
Propagation Delay — 2.69 ns
Configuration Interface — IEEE 1149.1 JTAG, Passive serial, Active serial
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Process Technology — 1.8 V CMOS, MultiCore architecture
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá