EP20K400FC784-3 vs EP20K400FI784-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400FC784-3 bằng Intel và EP20K400FI784-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400FC784-3 EP20K400FI784-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20K (MultiCore) —
Typical Gates 400,000 400,000
Maximum System Gates 1,052,000 —
Logic Elements 21,168 —
Maximum RAM Bits 212,992 —
Embedded System Blocks (ESBs) 100 [DATA_NEEDED: ESB count]
PLLs 4 —
User I/O Pins 488 —
Hộp 784-ball FineLine BGA (FC) —
Speed Grade -3 -2
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0°C to +85°C) —
I/O Standards MultiVolt I/O: 1.8V, 2.5V, 3.3V, 5.0V —
Core Voltage [DATA_NEEDED: core voltage] —
Process Technology 0.18 µm CMOS [DATA_NEEDED: process node]
Configuration Method Serial or parallel, SRAM-based —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Device Family — APEX 20K
Logic Elements (LEs) — [DATA_NEEDED: logic elements count]
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Dedicated Inputs — 4
Nominal Core Supply Voltage (VCCINT) — 2.5 V
VCCINT Range — 2.375 V to 2.625 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +100 °C
Package Type — S-PBGA-B784 (FineLine BGA)
Package Pin Count — 784 balls
Ball Pitch — 1.000 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Device Form Factor — Loadable PLD
Configuration Memory — SRAM-based (volatile)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá