EP2AGX125EF29C5G vs EP2AGX190EF29C6G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF29C5G bằng Intel và EP2AGX190EF29C6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF29C5G EP2AGX190EF29C6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Arria II GX Arria II
Series Arria II GX Arria II GX
Logic Elements (LE) 118,143 190,000
Adaptive Logic Modules (ALM) 49,600 181,165
Embedded Memory Bits 8,315,904 —
M9K Block RAM Blocks 730 —
MLAB Memory 1,512 Kbits —
18x18 Multipliers 590 —
User I/Os 372 —
I/O Banks 12 —
Transceiver Channels 8 —
Transceiver Data Rate (max) 3.75 Gbps —
Process Technology 40 nm —
Core Voltage 0.9 V —
Speed Grade C5 (commercial) -6
Hộp 780-FBGA (FCBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch) 780-ball FCBGA (Flip-Chip BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to 85C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Total RAM Bits — 10,177,536 (12,144 Kbit)
Maximum User I/O — 372
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Process Node — 40 nm
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: exact transceiver count]
Transceiver Data Rate — 600 Mbps to 6.375 Gbps
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCCINT/VCCIO values]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá