EP3C120F780C8NAE vs EP3C120F780C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C120F780C8NAE bằng Altera và EP3C120F780C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C120F780C8NAE EP3C120F780C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone III Cyclone III
Logic Elements 119,088 —
Embedded Memory (bits) 3,981,312 —
Embedded 18x18 Multipliers 531 —
PLLs 4 4
Maximum User I/O Pins 531 —
Speed Grade 8 (commercial) C7
Hộp 780-ball FBGA (FineLine BGA) 780-pin FBGA (F780)
Package Pitch 1.0 mm —
Package Size 29 x 29 mm —
Process Node 65 nm —
Core Voltage 1.2 V (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Modes JTAG, AS, AP, PS AS, AP, FPP, PS, JTAG
Trạng thái RoHS Pb-free (lead-free per 'N' suffix) —
Memory Interfaces DDR, DDR2, QDR II SRAM —
Series — EP3C120
Logic Elements (LE) — 119,088
Total Memory Bits — 3,981,312
Embedded Memory Blocks (M9K) — 432
18x18 Hardware Multipliers — 531
Global Clock Networks — 20
Maximum User I/O — 429
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Process Technology — 65 nm low-k
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Lead-Free / RoHS — Yes (suffix N)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá