EP3C25F324I7 vs EP3C16F484I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3C25F324I7 bằng Intel và EP3C16F484I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3C25F324I7 EP3C16F484I7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Cyclone III Cyclone III
Logic Elements (LEs) 24,624 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,539 —
Embedded Memory 608,256 bits (594 Kbits M9K blocks) —
Embedded 18x18 Multipliers 66 —
PLLs 4 [DATA_NEEDED: PLL count from datasheet]
Global Clock Networks 20 20
Maximum User I/O 215 —
Process Technology TSMC 65 nm low-power CMOS 65 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V (per bank) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial) —
Hộp 324-ball FBGA (FineLine BGA), 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch 484-FBGA (FineLine BGA, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Modes Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone III
Logic Elements (LE) — 15408
Total Memory Bits — 516096
Number of Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Embedded Multipliers (18x18) — 56
User I/O Pins — 346
Core Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Speed/Grade — I7 (industrial, 7 speed grade)
Lead-Free — Yes (N suffix)
Configuration Mode — SRAM / JTAG / Passive Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá