EP3SE260F1152I3 vs EP3SE260F1152C2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE260F1152I3 bằng Intel và EP3SE260F1152C2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE260F1152I3 EP3SE260F1152C2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix III E (EP3SE260) Stratix III E
Logic Elements 255,000 —
Number of LABs/CLBs 10,200 10200
Total RAM Bits 16,672,768 —
User I/O Count 744 —
Number of Embedded Multipliers (DSP blocks) 768 —
Core Voltage 1.1 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Process Technology 65 nm 65 nm
Maximum Fabric Frequency 500 MHz —
Hộp 1152-BBGA, FC-FBGA (Flip-Chip) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade I3 (Industrial, speed bin 3) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Product Status Obsolete (per Xecor comparator) —
Family — FPGA - Field Programmable Gate Array
Number of Logic Elements — 255000
Total Memory Bits — 16672768
Number of I/O — 744
Voltage - Supply — 1.1 V
Hộp / Vỏ — 1152-BBGA, FCBGA
Maximum Frequency — 600 MHz
Supplier Device Package — 1152-FCBGA
Lead Free — Yes (per EP3SE260F1152C2G comparison)
ECCN — [DATA_NEEDED: ECCN code]
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá