EP4CE6E22C6N vs EP4CE6E22C9L So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CE6E22C6N bằng Intel và EP4CE6E22C9L bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CE6E22C9L EP4CE6E22C9L - Cyclone IV E FPGA, 6.3K LE, 144-LQFP | Intel

EP4CE6E22C9L - Cyclone IV E FPGA, 6.3K LE, 144-LQFP | Intel

EP4CE6E22C9L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CE6E22C6N EP4CE6E22C9L
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV E —
Device EP4CE6 —
Logic Elements (LEs) 6,272 —
Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Embedded Memory (M9K blocks) [DATA_NEEDED: M9K block count] —
Embedded Memory (Bits) 270 Kbits —
Embedded 18x18 Multipliers 15 —
PLLs 2 —
Global Clock Networks 10 [DATA_NEEDED: global clock count]
Maximum User I/Os 91 —
I/O Banks 4 —
Process Technology 60 nm —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V —
Configuration Modes JTAG, AS (Active Serial), PS (Passive Serial) —
Hộp 144-pin EQFP (Plastic Enhanced QFP, 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch) 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, C6 speed grade) 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS Lead-Free / Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series — Cyclone IV E
Logic Elements (LE) — 6,272
Logic Array Blocks (LAB) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Total RAM Bits — 276,480 bits
Embedded Multipliers (18x18) — 15
Maximum User I/O — 91
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
PLL Count — [DATA_NEEDED: PLL count]
Package Dimensions — 22 x 22 mm
Lead Pitch — 0.5 mm
Process Node — 60 nm
Speed Grade — C9

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá