EP4CGX110DF27I7N vs EP4CGX50DF27I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX110DF27I7N bằng Intel và EP4CGX50DF27I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX110DF27I7N EP4CGX110DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA, 110K LEs, 672-FBGA | Intel

EP4CGX110DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA, 110K LEs, 672-FBGA | Intel

EP4CGX110DF27I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX110DF27I7N EP4CGX50DF27I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone IV GX —
Device Family EP4CGX110 —
Logic Elements (LEs) 109,424 49,888
Logic Array Blocks (LABs) 6,422 —
Embedded Memory (bits) 5,621,760 2,562,048
Memory Blocks (M9K) 610 —
Embedded 18x18 Multipliers 280 —
User I/Os 393 —
Transceivers 8 channels, up to 3.125 Gbps —
PCIe Hard IP Blocks 4 (Gen1 x1/x2/x4) —
PLLs 4 4
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Hộp 672-ball FBGA, 1.0 mm pitch 672-ball FineLine BGA (F27)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Node 60 nm —
Configuration Scheme AS, PS, JTAG, FPP —
Family — Cyclone IV GX
Embedded Memory Blocks — 250 x M9K
18 x 18 Multipliers — 200
Global Clock Networks — 20
Maximum User I/O Pins — 310
Transceiver Channels — 8 (up to 3.125 Gbps)
PCI Express Hard IP — Gen1 x1/x2/x4
Process Technology — 60 nm
Core Supply Voltage — 1.2 V
I/O Bank Voltages — 1.0 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Speed Grade — 8 (fastest)
Temperature Grade — Industrial (-40 C to +100 C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá