EP610DC-20 vs EP610ILC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP610DC-20 bằng Intel và EP610ILC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP610DC-20 EP610ILC-25
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type CMOS UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) —
Family Classic EP610 Classic EPLD (EP610 series)
Logic Macrocells 16 —
Dedicated Inputs 4 4
I/O Pins 16 (bidirectional) —
Total Usable Pins 20 —
Product Terms (p-terms) 160 —
Propagation Delay (tPD) 22 ns —
Maximum Toggle Frequency (fMAX) 55.6 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (commercial) —
Hộp 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window 28-pin PLCC (J-lead)
Programming Method UV erasure + parallel programmer In-system, electrically erasable
Process Technology CMOS, UV-erasable floating gate CMOS, electrically erasable
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Device Type — EEPLD (Electrically Erasable PLD)
Usable Gates — 300
Macrocells — 16
Product Terms — 160
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 40 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 25 ns
Nominal Supply Voltage — 5 V
Total Inputs — 20
Bidirectional I/O Pins — 16
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá