EP610ILC-10 vs EP610LC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP610ILC-10 bằng Altera và EP610LC-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP610ILC-10 EP610LC-25
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family Classic EPLD —
Product Type UV-Erasable / OTP PLD EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Architecture PAL-type with macrocells —
Macrocells 16 16
Usable Gates 300 —
Product Terms 160 —
I/O Pins 16 [DATA_NEEDED: exact I/O count]
Dedicated Inputs 4 —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) 5 V ±5%
Pin-to-Pin Delay (tPD) 10 ns (grade -10) —
Counter Frequency (fCNT) 100 MHz —
Logic Family Compatibility TTL (5 V CMOS/TTL-compatible I/O) —
Hộp PLCC-28 (plastic J-lead chip carrier) PLCC-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket or solder) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED]
Family — Classic EPLD
Logic Array Blocks (LABs) — 4
Propagation Delay (tPD) — 25 ns
Maximum Toggle Frequency — 100 MHz
Pipelined Data Rate — Up to 100 MHz
Technology — CMOS
Programmability — UV-erasable (windowed package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá