EP610ILI-12 vs EP610IDC-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP610ILI-12 bằng Altera và EP610IDC-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP610ILI-12 EP610IDC-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Classic EPLD (EP610) —
Usable Gates 300 —
Macro Cells 16 —
Speed Grade (tpd) 12 ns —
Supply Voltage (Vcc) 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Supply Voltage (Vpp) [DATA_NEEDED: Vpp programming voltage] —
Operating Frequency (max) 83.3 MHz —
Logic Elements [DATA_NEEDED: exact LE count] —
User I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
Dedicated Inputs 4 4
Technology CMOS EPROM CMOS, UV-erasable (windowed ceramic)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Hộp 28-pin PLCC (J-Lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-hole
Programmable Security Bit Yes —
TTL Compatibility 100 TTL emulation —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status of CDIP-10 variant]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Device Family — Altera Classic EPLD
Logic Capacity — 300 usable gates
Macrocell Count — 16 macrocells
Pin-to-Pin Logic Delay (tpd) — 10 ns
Maximum Counter Frequency (fCNT) — 100 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5 V (nominal)
I/O Logic Compatibility — 100% TTL emulation
Package Type — 24-pin Ceramic DIP (CDIP)
I/O Pins — 20
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial)
Programmable Interconnect — Yes (on-chip)
In-System Programmability — Yes (via MAX+PLUS II)
Boundary-Scan Test — Yes (per device documentation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá