EP610IPC-10 vs EP610DC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610IPC-10 bằng Altera và EP610DC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610IPC-10 | EP610DC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Programmable Gates | 300 usable gates | — |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns (commerical -10 grade) | 15 ns (speed grade -15) |
| Product Terms | 160 total | — |
| Dedicated Inputs | 4 | 20 |
| I/O Pins | 16 | — |
| Total Input Pins | 20 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Architecture | Turbo-only AND-OR-NOT, PAL-type | UV-erasable CMOS PAL-type |
| Technology | CMOS EPROM (UV-erasable / OTP) | CMOS |
| Hộp | 24-pin PDIP (Plastic DIP) | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0C to 70C (commercial) |
| Programming Method | Altera programming hardware (UV erase for I grade, OTP for C grade) | JEDEC fuse map, UV erasure |
| TTL Emulation | 100% TTL compatible | — |
| Product Family | — | Classic EPLD (EP610) |
| Logic Expanders | — | 4 |
| Bidirectional I/O Pins | — | 16 |
| Total Product Terms | — | 160 |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 71.4 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |