EP910DC-15 vs EP910DM883B So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910DC-15 bằng Altera và EP910DM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910DC-15 EP910DM883B
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD Classic EPLD - EP910 Series
Device Density 900 usable gates —
Macrocells 24 24
Logic Elements [DATA_NEEDED: exact LE count] Combinational + Registered
Dedicated Inputs 12 —
Bidirectional I/O Pins 12 —
Flip-Flops 10 —
Product Terms per Macrocells 24 —
Maximum Propagation Delay (tPD) 15 ns —
Speed Grade 15 —
Supply Voltage (VCC) 5 V (typical) 5 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -55 °C to +125 °C (military)
Technology CMOS EPROM, UV-erasable —
Hộp 24-pin ceramic DIP (DC) CDIP-40 (Ceramic DIP, 40-pin)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (DIP)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: not explicitly stated in verified data] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — Altera (now part of Intel)
Device Type — Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Architecture — PAL-type AND-OR-NOT, CMOS
Inputs — 36
Outputs — 24
Product Terms — 240
Propagation Delay (tPD) — 40 ns (typical)
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Programming Voltage (VPP) — 12.5 V (UV-erase window)
MIL Processing — MIL-STD-883B Class B
Configuration Memory — UV-erasable EPROM
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá