EP910IPC-25 vs EP910LI-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910IPC-25 bằng Intel và EP910LI-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910IPC-25 | EP910LI-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD (EP910 series) | Altera Classic EPLD |
| Manufacturer | Altera (now Intel) | — |
| Architecture | PAL-type EPLD, CMOS, UV/OTP | Sum-of-products macrocell |
| Usable Gates | 450 | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Product Terms | 240 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | — |
| Maximum Frequency (fMAX) | 40 MHz | — |
| Dedicated Inputs | 12 | 16 |
| Bidirectional I/O Lines | 24 | — |
| Total Inputs (max) | 36 | — |
| Total Outputs (max) | 24 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 40-pin PDIP (PDIP-40) | 40-pin Ceramic DIP (Windowed) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Programming Method | EPROM cell (OTP / UV erasable) | — |
| Development Tool | MAX+PLUS II | — |
| Maximum Operating Frequency | — | 62 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 20 ns |
| I/O Pins | — | 24 |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Package Type | — | Through-Hole, Ceramic DIP with Quartz Window |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Số chân | — | 40 |
| Logic Family | — | EPLD (Erasable PLD) |
| Pin/Package Compatibility | — | Pin-compatible across EP910 family |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |