EP910LI-50 vs EP910LI-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910LI-50 bằng Altera và EP910LI-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910LI-50 | EP910LI-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 450 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 50 ns | — |
| Package Type | CERDIP-40 (L) | Through-Hole, Ceramic DIP with Quartz Window |
| Package Pin Count | 40 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V +/- 10% | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Technology | CMOS, UV-erasable EPROM | CMOS, UV-erasable |
| Logic Blocks | Classic AND/OR array architecture | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | 24 |
| Programming Method | EPROM programmer (UV-erasable window) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Speed Grade Suffix | -50 (50 ns tPD) | — |
| Maximum Operating Frequency | — | 62 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 20 ns |
| Dedicated Inputs | — | 16 |
| Hộp | — | 40-pin Ceramic DIP (Windowed) |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Số chân | — | 40 |
| Logic Family | — | EPLD (Erasable PLD) |
| Architecture | — | Sum-of-products macrocell |
| Pin/Package Compatibility | — | Pin-compatible across EP910 family |