EP910PI-15T vs EP910PI-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-15T bằng Altera và EP910PI-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-15T | EP910PI-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EPLD (EP910 series) | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Dedicated Inputs | 12 | 12 |
| I/O Pins | 24 | 24 |
| Logic Blocks | 6 LABs of 4 macrocells each (Classic architecture) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (5 V nominal) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns max (speed grade -15) | — |
| Technology | CMOS EEPROM (electrically erasable) | — |
| Hộp | 40-pin PDIP (Plastic DIP, R-PDIP-T40) | PDIP-40 (Plastic DIP) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Output Drive Current | [DATA_NEEDED: per-pin DC output current, mA] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial temp range] | 0C to +70C (commercial) |
| Programming | JEDEC-standard, serial/parallel programmer | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: original Altera part; likely non-RoHS as 5V PDIP] | Non-compliant (PDIP package) |
| Device | — | EP910 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 25 ns |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | — | 40 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V nominal |
| Process Technology | — | 5 V CMOS (EPROM-based) |
| Số chân | — | 40 |
| Programmability | — | UV-erasable (windowed) / one-time-programmable |