EP910PI-20T vs EP910PI-30T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-20T bằng Intel và EP910PI-30T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-20T | EP910PI-30T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Device | EP910 | — |
| Number of Macrocells | 24 | — |
| Number of Usable Gates | [DATA_NEEDED: usable gate count] | — |
| Propagation Delay (tpd) | 20 ns | — |
| Maximum Toggle Frequency | 62.5 MHz | — |
| Number of Dedicated Inputs | 12 | — |
| Number of I/O Pins | 20 | — |
| Số lượng chân | 40 | — |
| Hộp | PDIP-40 (PI) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-Hole |
| Technology | CMOS EPROM (UV-erasable) | CMOS, UV-erasable (windowed ceramic) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Programming | Standard EPROM programmer, JEDEC map | Altera Classic device programmer / MAX+PLUS II flow |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Trạng thái vòng đời | Not Recommended for New Designs (NRND) | — |
| Product Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 24 |
| Usable Gates | — | 480 |
| Dedicated Inputs | — | 10 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 30 ns |
| Register (Clock-to-Output) Delay | — | 20 ns |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Package Type | — | 40-pin PDIP (ceramic windowed) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |