EP910PI-30T vs EP910PI-40 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-30T bằng Altera và EP910PI-40 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-30T | EP910PI-40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Macrocells | 24 | — |
| Usable Gates | 480 | — |
| Dedicated Inputs | 10 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 30 ns | 43 ns |
| Register (Clock-to-Output) Delay | 20 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Technology | CMOS, UV-erasable (windowed ceramic) | — |
| Package Type | 40-pin PDIP (ceramic windowed) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0C to +70C (commercial) |
| Programming | Altera Classic device programmer / MAX+PLUS II flow | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Family | — | Classic EPLD |
| Part Number | — | EP910PI-40 |
| Architecture | — | PAL-type macrocell, CMOS, UV-erasable |
| Number of Macrocells | — | 24 |
| Number of Dedicated Inputs | — | 12 |
| Number of I/O Lines | — | 24 |
| External Clock Inputs | — | 2 |
| Tần số xung maksimum | — | 25 MHz |
| Speed Grade | — | -40 (43 ns) |
| Hộp | — | PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin) |
| Process Technology | — | CMOS (UV-erasable) |
| Programming Method | — | UV-erase + Altera programmer (legacy) |
| Programmable Polarity | — | Yes (user-configurable output) |
| Output Enable Control | — | Yes (per-pin three-state) |