EPC2LI20U vs EPC1441LI20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC2LI20U bằng Altera và EPC1441LI20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC2LI20U EPC1441LI20
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ Configuration PROM (serial EEPROM) OTP Configuration PROM (PROM)
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit (65,536 x 1-bit device) —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.5 V (5.0 V nominal) —
Programming Voltage 5.0 V (via internal charge pump) —
Configuration Interface Serial 4-pin (DATA, DCLK, nCS, OE) Altera 4-pin serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS)
Maximum DCLK Frequency 33 MHz (fast mode) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 20-pin PLCC (9x9 mm) 20-pin PLCC (J-lead, 9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket) —
Programmability In-system programmable via JTAG (IEEE 1149.1) —
Cascade Support Yes (via nCASC pin) —
Device ID 32-bit JTAG-readable —
Supported FPGA Families APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 6000/10KE/10KA ACEX, APEX 20K / 20KC / 20KE, FLEX 10KE, FLEX 10KA, Mercury
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Density — 441 kbits (440,800 bits)
Number of Words — 440,800
Bits per Word — 1 bit
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Pin Pitch — 1.27 mm
Programming Method — One-Time-Programmable via Altera programming hardware
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Configuration Time — Depends on FPGA bitstream length and DCLK frequency

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá