EPC4Q100T vs EPC4QI100N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC4Q100T bằng Intel và EPC4QI100N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPC4QI100N - 4Mb In-System Programmable FPGA Config PROM | Altera (Intel)
EPC4QI100N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC4Q100T | EPC4QI100N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $10,40 |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Mbit | 4 Mbit (4,194,304 bits) |
| Kiểu bộ nhớ | Flash (non-volatile) | In-System Programmable Configuration PROM (NOR flash) |
| Chức năng | Enhanced Configuration Device for SRAM-based LUT FPGAs | — |
| Configuration Modes Supported | PS, FPP (16-bit), AS | — |
| Flash Access Time | 90 ns (approx 10 MHz core clock) | — |
| Maximum Configuration Data Rate | 160 Mbps (FPP, 16-bit bus) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit (DQ[15:0]) | — |
| In-System Programming | Yes (JTAG IEEE 1149.1) | — |
| Supply Voltage (Core) | 3.3 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V (5 V tolerant on legacy interface pins) | — |
| Package Type | PQFP-100 (Plastic Quad Flat Pack) | — |
| Package Dimensions | 20 x 14 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Compatible FPGA Families | Stratix, Cyclone, APEX, Mercury, ACEX | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP via JTAG) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Giao diện | — | Altera serial (x1) configuration + JTAG |
| Configuration Clock DCLK | — | [DATA_NEEDED: DCLK maximum frequency] |
| Active Supply Current (ICC active) | — | [DATA_NEEDED: ICC active typical value] |
| Standby Supply Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby typical value] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Storage Temperature | — | -65C to +150C |
| Hộp | — | 100-pin PQFP (PowerPQFP, 20x14 mm) |
| Package Code | — | QI100 (PQFP-100, industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| JTAG Standard | — | IEEE 1149.1 boundary-scan / ISP |
| Cascading | — | Supported (multi-device daisy chain) |
| Target FPGAs | — | Altera Cyclone, Cyclone II, Stratix series |