EPF10K100GC503-3 vs EPF10K100BFC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K100GC503-3 bằng Intel và EPF10K100BFC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPF10K100GC503-3 - FLEX 10K 100K Gates FPGA 503-Pin CPGA | Intel (Altera)
EPF10K100GC503-3 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K100GC503-3 | EPF10K100BFC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 10K | FLEX 10KE |
| Series | FLEX 10KA | — |
| Typical Gate Count | 100,000 gates | — |
| Logic Cells / Logic Elements | 4,992 cells | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz | 200 MHz |
| Process Technology | 0.42 um CMOS | 0.22 µm CMOS SRAM |
| Core Supply Voltage | 3.3 V | 2.5 V (range 2.3 V to 2.7 V) |
| I/O Supply Voltage | 5 V tolerant | — |
| Package Type | 503-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | — |
| User I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact user I/O count per datasheet pinout] | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 EABs per row | 12 |
| EAB Memory Size | 2,048 bits per EAB | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 LEs per LAB | — |
| Configuration Method | Passive Serial / Passive Parallel / Active Serial, JTAG IEEE 1149.1 | SRAM, requires external config device |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (CPGA, military/legacy) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Typical Gates | — | 100,000 |
| Logic Elements (LEs) | — | 4,992 |
| Total RAM Bits | — | 24,576 |
| Hộp | — | 256-pin FineLine BGA (FBGA) |
| User I/O Pins (max) | — | [DATA_NEEDED: exact user I/O count for BFC256 package] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to 70 °C |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE Std. 1149.1-1990 compliant |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Spec Rev. 2.2 (3.3 V, -3 speed grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |