EPF10K130EBC600-2 vs EPF10K200EBC600-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K130EBC600-2 bằng Altera và EPF10K200EBC600-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K130EBC600-2 EPF10K200EBC600-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX-10KE —
Typical Gates 130,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 832 1248
User I/Os 424 —
Embedded Memory (EAB) 4 kbit per EAB 98304 bits (96 Kbits)
Core Voltage (VCCINT) 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) —
I/O Voltage (VCCIO) MultiVolt: 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology SRAM CMOS, 0.25 um 0.30 µm CMOS
Speed Grade -2 —
Pin-to-Pin Delay 0.5 ns —
Hộp 600-BGA (45 x 45 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) 0°C to +70°C (Commercial)
Configuration Method Serial / Parallel / JTAG JTAG (IEEE 1149.1), EPC2 serial PROM
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Supply Current (Quiescent) 10 mA typical —
Series — FLEX-10KE
Logic Family — CMOS (SRAM-based)
Typical Gate Count — 200,000 gates
Logic Elements (LEs) — 9984
Maximum User I/O — 470 pins
Propagation Delay — 0.4 ns
Điện áp cung cấp — 2.3 V to 2.7 V (core), 2.5/3.3 V (I/O)
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+
Package Type — 600-ball BGA (BGA-600)
Package Dimensions — 45 × 45 mm
Ball Pitch — 1.27 mm
Package Height — 1.1 mm max
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá