EPF10K130EFC672-2 vs EPF10K130EFC672-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K130EFC672-2 bằng Altera và EPF10K130EFC672-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K130EFC672-2 EPF10K130EFC672-2X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family FLEX 10KE —
Logic Elements / Cells 6,656 —
Total Gates ~130,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 832 —
Embedded Memory (RAM bits) 65,536 —
Maximum User I/Os 413 —
Number of I/O Pins 672 (package pins) —
Hộp 672-ball FineLine BGA 672-FBGA (FineLine BGA, 27x27 mm)
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 μm CMOS SRAM
Core Supply Voltage 2.5 V 2.5 V (2.375 V to 2.625 V)
Propagation Delay (typ.) 0.6 ns —
Internal Operating Frequency (max) 333.33 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Speed Grade -2 —
Programming Method SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Series — FLEX 10KE
Number of Logic Elements (LEs) — 6656
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 832
Total RAM Bits — 65536
Number of User I/Os — 413
Number of DLLs — 4
Ball Pitch — 1.0 mm
I/O Supply Voltage — 3.3 V (MultiVolt I/O supports 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V)
Configuration Method — Serial configuration device, JTAG
Logic Family — CMOS, SRAM-based
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá