EPF10K200EBC600-2 vs EPF10K200EGC599-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K200EBC600-2 bằng Intel và EPF10K200EGC599-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K200EBC600-2 EPF10K200EGC599-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series FLEX-10KE FLEX 10KE
Logic Family CMOS (SRAM-based) —
Process Technology 0.30 µm CMOS —
Typical Gate Count 200,000 gates —
Logic Elements (LEs) 9984 —
Logic Array Blocks (LABs) 1248 —
Embedded Memory (EAB) 98304 bits (96 Kbits) —
Maximum User I/O 470 pins —
Propagation Delay 0.4 ns —
Điện áp cung cấp 2.3 V to 2.7 V (core), 2.5/3.3 V (I/O) —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+ —
Package Type 600-ball BGA (BGA-600) —
Package Dimensions 45 × 45 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Package Height 1.1 mm max —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Configuration Method JTAG (IEEE 1149.1), EPC2 serial PROM —
Part Status Obsolete —
Trạng thái RoHS unknown Non-compliant (lead-bearing CPGA)
Family — FLEX 10KE
Logic Elements — 9984
Total RAM Bits — 98304
Number of I/O — 470
Number of Logic Gates — 200000
Supply Voltage - Core — 2.375 V to 2.625 V
Pin-to-Pin Logic Delay — 0.6 ns
Hộp / Vỏ — 599-BCPGA (62.48 x 62.48 mm)
Supplier Device Package — 599-CPGA
Operating Temperature Grade — Commercial
Technology / Process — CMOS, SRAM-based configuration
Programmability Type — SRAM (in-system reconfigurable)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / EPC serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá