EPF10K200EGC599-1 vs EPF10K200EFC672-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K200EGC599-1 bằng Intel và EPF10K200EFC672-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K200EGC599-1 EPF10K200EFC672-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family FLEX 10KE FLEX 10KE
Logic Elements (LEs) 9,984 —
Typical Gates 200,000 200,000
Embedded Array Blocks (EABs) 470 12
Total RAM Bits 98,304 —
Core Supply Voltage 2.375 V to 2.625 V —
I/O Voltage Tolerance 5.0 V tolerant —
Số chân 599 —
Package Type 599-BCPGA (Ceramic Pin Grid Array) —
Package Dimensions 62.48 x 62.48 mm 45 x 45 mm
Kiểu lắp đặt Through-Hole (Socket or Solder) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to 70 C
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
PLLs 4 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status of ceramic CPGA variant] Compliant (per distributor listing)
Logic Elements — 9,984
Maximum User I/Os — 470
Embedded Memory — 98,304 bits
Logic Array Blocks (LABs) — 624
Hộp — 672-BBGA (FineLine BGA)
Ball Pitch — 1.27 mm
Process Technology — 0.22 um CMOS
Speed Grade — -2
Propagation Delay — 0.4 ns
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core Vcc]
Programmability — JTAG (IEEE 1149.1) / in-system
Logic Family — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá