EPF10K250EBC600-2 vs EPF10K200EBC600-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K250EBC600-2 bằng Altera và EPF10K200EBC600-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPF10K250EBC600-2 EPF10K250EBC600-2 - FLEX 10KE FPGA 250K Gates 600-BGA | Altera

EPF10K250EBC600-2 - FLEX 10KE FPGA 250K Gates 600-BGA | Altera

EPF10K250EBC600-2 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K250EBC600-2 EPF10K200EBC600-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family FLEX 10KE —
Typical Gates 250,000 —
Usable Gates 152,000 —
Logic Elements (LEs) 12,288 9984
Flip-Flops 12,288 —
Logic Array Blocks (LABs) 80 (8 LEs each) 1248
Embedded Array Blocks (EABs) 4096 (2,048 bits each) —
Embedded Memory Bits 40,960 bits —
Maximum User I/O Pins 488 —
I/O Banks 12 —
PLLs 4 —
Core Supply Voltage 3.3 V —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL-2, SSTL-3 —
Operating Temperature Grade Commercial —
Hộp 600-ball FineLine BGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Mode PS, PPS, PPA, JTAG —
Process Technology SRAM-based, 0.22 um CMOS 0.30 µm CMOS
Series — FLEX-10KE
Logic Family — CMOS (SRAM-based)
Typical Gate Count — 200,000 gates
Embedded Memory (EAB) — 98304 bits (96 Kbits)
Maximum User I/O — 470 pins
Propagation Delay — 0.4 ns
Điện áp cung cấp — 2.3 V to 2.7 V (core), 2.5/3.3 V (I/O)
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+
Package Type — 600-ball BGA (BGA-600)
Package Dimensions — 45 × 45 mm
Ball Pitch — 1.27 mm
Package Height — 1.1 mm max
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (Commercial)
Configuration Method — JTAG (IEEE 1149.1), EPC2 serial PROM
Part Status — Obsolete
Trạng thái RoHS — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá