EPF10K50ETC144-3 vs EPF10K30ETC144-3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K50ETC144-3 bằng Intel và EPF10K30ETC144-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K50ETC144-3 | EPF10K30ETC144-3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 10KE | FLEX 10KE |
| Typical Gate Count | 50,000 gates | — |
| Logic Elements / Cells | 2,880 | 1,728 |
| Total Memory Bits | 40,960 bits | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 360 | 216 |
| User I/O Pins (this package) | 102 | — |
| Max User I/O (family) | 274 pins | — |
| Số lượng chân | 144 | 144 |
| Package Type | TQFP-144 (also referred to as 144-LQFP) | TQFP-144 (22 × 22 mm, 0.5 mm pitch) |
| Propagation Delay | 0.6 ns | 0.6 ns (typical) |
| Maximum Internal Frequency | 166.67 MHz | — |
| Internal Frequency (per DigChip summary) | 66.67 MHz | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | — |
| Logic Family | CMOS | CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 °C to 70 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Memory | SRAM (volatile) | Volatile SRAM (requires external configuration device) |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary scan | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Typical Gates | — | 30,000 |
| Embedded Memory Bits | — | 24,576 |
| User I/Os | — | 102 |
| Package Code | — | LFQFP |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Technology | — | 0.22 µm CMOS, SRAM-based |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.5 V |
| Internal Frequency | — | [DATA_NEEDED: internal frequency max] |
| Programming Method | — | JTAG (IEEE 1149.1), in-system SRAM configuration |