EPF6010ATC144-3 vs EPF6016AFC256-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC144-3 bằng Intel và EPF6016AFC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF6010ATC144-3 | EPF6016AFC256-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | FLEX 6000 | FLEX 6000 |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| System Gates | 10,000 | — |
| Logic Elements / Logic Cells | 880 | — |
| Maximum User I/O | 102 | — |
| Supply Voltage - Operating | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Maximum Internal Frequency | 142.86 MHz | 142.86 MHz |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, re-programmable) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE Std 1149.1) / Serial | JTAG (IEEE 1149.1) |
| I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, PCI compatible; multiVolt I/O | — |
| Package Type | 144-pin TQFP (Fine Line) | — |
| Pin Pitch | 0.5 mm | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial / Industrial | — |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Equivalent Gates | — | 16K |
| Logic Elements (LEs) | — | 1320 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 132 |
| User I/Os | — | 171 |
| Edge Rate | — | 172 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 256-ball FineLine BGA (FBGA) |
| Số chân | — | 256 |
| Configuration Method | — | SRAM (volatile, requires external PROM) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C (commercial) |