EPM2210F256C4 vs EPM2210F256C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM2210F256C4 bằng Altera và EPM2210F256C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM2210F256C4 EPM2210F256C4 - 2210 LE MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM2210F256C4 - 2210 LE MAX II CPLD, 256-FBGA | Altera

EPM2210F256C4 ✓ Hoạt động
Intel
EPM2210F256C4N EPM2210F256C4N - 2210 LE MAX II CPLD 256-FBGA | Intel / Altera

EPM2210F256C4N - 2210 LE MAX II CPLD 256-FBGA | Intel / Altera

EPM2210F256C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM2210F256C4 EPM2210F256C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX II —
Logic Elements 2,210 —
Equivalent Macrocells 1,700 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
User I/O Pins 212 —
Hộp 256-ball FineLine BGA (FBGA) 256-ball FineLine BGA (FBGA)
Process Technology 0.18 µm 6-layer-metal flash 0.18 µm
Core Supply Voltage 1.8 V 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical)
I/O Supply Voltage (MultiVolt) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Pin-to-pin Delay (tPD1) 7 ns —
Maximum Frequency (fMAX) 201 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial extended) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) ISP JTAG IEEE Std. 1149.1 + ISP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX II
Device Type — CPLD
Logic Elements (LE) — 2210
Macro Cells — 1700
User Flash Memory — 204 Kbit
Maximum Internal Frequency — 247.5 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 7.0 ns
Maximum User I/O Pins — 212 (varies with package)
Global Clock Networks — 4
MultiVolt I/O Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V LVTTL/LVCMOS, PCI 66 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (Commercial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá