EPM240GT100C5N vs EPM240T100C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM240GT100C5N bằng Altera và EPM240T100C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM240GT100C5N EPM240GT100C5N - 240 LE, 192 MC, 4.7ns CPLD | Intel MAX II

EPM240GT100C5N - 240 LE, 192 MC, 4.7ns CPLD | Intel MAX II

EPM240GT100C5N ✓ Hoạt động
Altera
EPM240T100C3N EPM240T100C3N - MAX II 240 LE CPLD, 100-TQFP | Intel/Altera

EPM240T100C3N - MAX II 240 LE CPLD, 100-TQFP | Intel/Altera

EPM240T100C3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM240GT100C5N EPM240T100C3N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II —
Series EPM240 MAX II
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements (LEs) 240 —
Macrocells 192 192
User I/Os 80 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 4.7 ns —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits 8 Kbits
Core Supply Voltage (VCCINT) 2.5 V or 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Hộp 100-pin TQFP (T100) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programmable Type In-System Programmable (ISP) via JTAG —
Configuration Memory Non-volatile Flash (instant-on) Internal Flash (non-volatile)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX II CPLD (EPM240)
Logic Elements (LE) — 240
User I/O Pins — 80
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 4.4 ns (typical)
Maximum Operating Frequency — 200 MHz (internal oscillator)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Quiescent Current (typical) — 35 mA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá