EPM240ZM68C6N vs EPM240GM100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM240ZM68C6N bằng Intel và EPM240GM100C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM240ZM68C6N EPM240GM100C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II Z (CPLD) MAX II G
Macrocells 192 —
Logic Elements (LE) 240 —
Maximum Propagation Delay (tPD) 7.5 ns —
Internal Performance (fMAX) 184.1 MHz —
Process Technology 0.18 µm CMOS, Flash-based
User I/O Count 80 —
Number of I/O Banks 4 —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (banked) —
Hộp 68-ball Micro FBGA (MBGA-68) 100-MBGA (Micro FineLine BGA), 6 x 6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, instant-on) Non-volatile Flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532) JTAG (IEEE 1149.1) - ISP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (commercial, 'C' suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Finish Yes —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Logic Elements — 240 (192 macrocells)
User I/Os — 80
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 4.7 ns
Ball Pitch — 0.5 mm
Supply Voltage - Core — 3.3 V
I/O Voltage Support — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multiVolt)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Lead Free / RoHS — Yes / Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá