EPM3064ATC100-4N vs EPM3064ATC100-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3064ATC100-4N bằng Altera và EPM3064ATC100-4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3064ATC100-4N EPM3064ATC100-4
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (EEPROM-based)
Macro Cells 64 64
Logic Array Blocks 2 —
Usable Gates 1,250 1,250 (range 600 to 10,000 across family)
User I/O Pins 66 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 4.5 ns 4.5 ns
Counter Frequency 222.2 MHz (max) —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V or 2.5 V —
Hộp 100-pin TQFP 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface IEEE Std. 1149.1 JTAG (ISP) —
ISP Standard IEEE Std. 1532 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial temp grade option]
Process Technology CMOS EEPROM CMOS EEPROM
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Logic Array Blocks (LABs) — 2
Maximum User I/O Pins — 34
Counter Frequency (fCNT) — 227.3 MHz
Internal Performance — 222.2 MHz
Supply Voltage VCCINT — 3.3 V
I/O Voltage (MultiVolt) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V
In-System Programming — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Architecture — 5-level Altera MAX

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá