EPM3064ATC100-7N vs EPM3064ATC100-7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3064ATC100-7N bằng Altera và EPM3064ATC100-7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3064ATC100-7 - MAX 3000A 64-Macrocell CPLD, 7.5ns, 100-TQFP | Altera
EPM3064ATC100-7 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3064ATC100-7N | EPM3064ATC100-7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Device Type | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Macrocells | 64 | 64 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 2 | 2 |
| User I/O Pins | 66 | — |
| Usable Gates | up to 1,250 | 1,250 |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns (pin-to-pin, -7 speed grade) | — |
| Maximum Internal Frequency | 166.7 MHz (-7 speed grade) | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 2.5 V | — |
| Program Memory Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programming | IEEE Std. 1149.1 (JTAG), IEEE Std. 1532 | — |
| Hộp | TQFP-100 | 100-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirmed RoHS status from manufacturer page] | — |
| Maximum User I/Os | — | 66 (in 100-pin TQFP) |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 7.5 ns (-7 speed grade) |
| Maximum Internal Counter Frequency | — | 135.1 MHz |
| Supply Voltage - VCCINT (Core) | — | 3.3 V |
| Supply Voltage - VCCIO (I/O) | — | 2.5 V or 3.3 V (5.0 V tolerant inputs) |
| Technology | — | CMOS EEPROM |
| In-System Programming (ISP) | — | Yes, via IEEE 1149.1 JTAG |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Revision 2.2 |
| JTAG Boundary Scan | — | Yes |
| Lead Free / RoHS | — | Compliant (modern shipments) |