EPM3128ATC144-7 vs EPM3128ATC144-7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3128ATC144-7 bằng Intel và EPM3128ATC144-7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3128ATC144-7N - MAX 3000A CPLD, 128 Macrocells, 7.5ns | Altera
EPM3128ATC144-7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3128ATC144-7 | EPM3128ATC144-7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $9,25 |
| Family | MAX 3000A | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 128 | — |
| Usable Gates | 2,500 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 (16 macrocells each) | — |
| User I/Os | 96 | 96 |
| Hộp | TQFP-144 (22x22 mm) | TQFP-144 (20 x 20 mm, 0.5 mm pitch) |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multiVolt) | — |
| Speed Grade | -7 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fCNT) | 129.9 MHz | — |
| Programming Technology | CMOS EEPROM (in-system programmable) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan + ISP | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Series | — | MAX 3000A |
| Architecture | — | EEPROM-based, MAX architecture |
| Number of Macrocells | — | 128 |
| Number of Usable Gates | — | Up to 10,000 |
| Số chân | — | 144 |
| Logic Family | — | CMOS |
| Propagation Delay (tPD) | — | 7.5 ns (pin-to-pin, -7 speed grade) |
| Counter Frequency | — | Up to 227.3 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) |
| In-System Programmability (ISP) | — | Yes, via JTAG (IEEE 1149.1) |
| PCI Compliance | — | Compatible with PCI Local Bus Specification Rev. 2.2 |
| Trạng thái RoHS | — | Lead-free (-7N suffix indicates Pb-free finish) |