EPM3256AFC256-7 vs EPM3128AFI256-10N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3256AFC256-7 bằng Altera và EPM3128AFI256-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM3128AFI256-10N EPM3128AFI256-10N - MAX 3000A CPLD, 128 Macros, 256-FBGA | Altera

EPM3128AFI256-10N - MAX 3000A CPLD, 128 Macros, 256-FBGA | Altera

EPM3128AFI256-10N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3256AFC256-7 EPM3128AFI256-10N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 256 128
Logic Array Blocks (LABs) 16 —
Usable Gates 10,000 —
User I/Os 161 98
Pin-to-Pin Logic Delay 4.5 ns (max) —
Counter Frequency 227.3 MHz (max) —
Propagation Delay (tpd) 10 ns —
Core Voltage 3.3 V —
I/O Compatibility 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt I/O) 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V (MultiVolt)
Process Technology CMOS EEPROM, 0.30 µm —
In-System Programmability IEEE Std. 1532-compliant 3.3-V ISP Yes (JTAG / IEEE 1149.1)
Boundary-Scan Test JTAG (IEEE 1149.1) —
Hộp FBGA-256 (FineLine BGA), 256 balls 256-ball FineLine BGA (FBGA-256)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (Commercial) -40C to +85C (industrial, per 'I' suffix)
Speed Grade -7 -10 (10 ns pin-to-pin)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Logic Density — 2.5K gates
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Counter Frequency (max) — 227.3 MHz
Logic Family — CMOS, EEPROM-based
Supply Voltage (Core) — 3.3 V
Số chân — 256
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile)
PCI Compliance — PCI Local Bus Spec Rev 2.2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá