EPM5032DI25 vs EPM5032DM883B So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DI25 bằng Altera và EPM5032DM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DI25 | EPM5032DM883B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 (Classic EPLD) |
| Device Type | UV-erasable EPLD (CMOS EPROM-based) | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 2 | — |
| Product Terms | 320 | — |
| Output Macrocells | 16 | — |
| Bidirectional I/O Pins | 16 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Total Inputs | 24 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 25 ns | — |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | 62.5 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (single supply) | 5 V (nominal, TTL-compatible I/O) |
| I/O Standard | TTL-compatible | — |
| Hộp | 24-pin Ceramic DIP (DI) with quartz window | — |
| Programming Technology | UV-EPROM (erasable via quartz window) | — |
| Logic Elements | — | 32 macrocells (MAX architecture) |
| Technology | — | UV-erasable EPROM cell |
| Propagation Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD in ns] |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | — | [DATA_NEEDED: fCNT in MHz] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | MILITARY (per /883B screen) |
| MIL-STD-883 Screening | — | Class B (DM/883B) |
| Package Type | — | WDIP-28 (ceramic DIP with quartz window) |
| Số chân | — | 28 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Package Shape | — | RECTANGULAR |
| Programming Method | — | Programmer + UV erase |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: lead-bearing ceramic; likely non-compliant] |