EPM5128LC-1 vs EPM5192-1LC So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5128LC-1 bằng Altera và EPM5192-1LC bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5128LC-1 | EPM5192-1LC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Logic Elements / Macrocells | 128 macrocells | — |
| Number of Usable Gates | [DATA_NEEDED: usable gates] | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Bidirectional I/O Pins | 52 | — |
| Total User I/O | 60 (max) | — |
| Propagation Delay (tpd) | 30 ns | [DATA_NEEDED: -1 speed grade tpd in ns] |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (±10%) | — |
| Process Technology | CMOS EPROM, UV-erasable | UV EPROM, erasable windowless |
| Programmability | UV-erasable / OTP (windowed package) | — |
| Package Type | 68-pin J-lead ceramic chip carrier (PLCC windowed) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (J-lead PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (ceramic windowless package, lead-bearing termination) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 3,750 |
| Macrocells | — | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 4 |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Maximum Operating Frequency | — | 62.5 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Programmable Interconnect | — | PIA (Programmable Interconnect Array) |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE 1149.1 compliant |
| Hộp | — | 64-pin Ceramic J-Lead Chip Carrier (LC) |