EPM5130JI vs EPM5130JC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5130JI bằng Altera và EPM5130JC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5130JI | EPM5130JC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | UV-Erasable EPLD (CMOS EPROM) | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 8 |
| Tần số xung maksimum | 33.3 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | 40 ns |
| External Clock Inputs | 1 (shared input/clock) | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Process Technology | 0.75 micron CMOS EPROM | CMOS |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical) | — |
| Input Logic Standard | TTL-compatible | — |
| Package Type | Ceramic J-Leaded Chip Carrier (JLCC) with UV window | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) | 0C to +70C (commercial) |
| Program/Erase Method | UV erasure through quartz window | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (contains Pb in ceramic package) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lifecycle | Obsolete - EOL by Altera/Intel | — |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 2,500 gates |
| Maximum Operating Frequency | — | 62.5 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Dedicated Inputs | — | 19 |
| I/O Pins | — | 80 |
| Hộp | — | 84-pin PLCC (J-lead) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Programming Technology | — | UV-erasable EPROM (quartz window) |
| External Clock Pins | — | 1 global clock |