EPM5192LC-2 vs EPM5128JC-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-2 bằng Altera và EPM5128JC-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-2 | EPM5128JC-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | UV-Erasable Programmable Logic Device (PLD) |
| Macrocells | 192 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| User I/O Pins | 64 | — |
| Dedicated Input Pins | 7 | — |
| External Clock Inputs | 1 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 45 ns (typical, -2 speed grade) | 45 ns (max) |
| Maximum Internal Frequency | 50 MHz | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS |
| Hộp | PQCC-84 (PLCC-84, J-lead, surface mount) | 68-pin CQCC (Ceramic Quad Flat Pack), windowed |
| Programming | Non-volatile (EPROM/EEPROM-based, in-system programmable via JTAG) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical MAX 5000 family) | 5 V (nominal) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: pre-RoHS legacy part — likely non-RoHS] | Non-compliant (ceramic windowed package contains lead-bearing solder) |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | — | 50 MHz |
| Input Setup Time (tSU) | — | 7.5 ns |
| Output Drive Current (IOH/IOL) | — | 12 mA DC |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Program/Erase Method | — | UV (ceramic window) |
| Erase/Program Cycles | — | [DATA_NEEDED: minimum erase/program cycles] |
| Logic Family | — | TTL-compatible I/O |