EPM570T144I5N vs EPM570T144I5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570T144I5N bằng Intel và EPM570T144I5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM570T144I5N EPM570T144I5N - 570 LE MAX II CPLD, 144-TQFP | Intel (Altera)

EPM570T144I5N - 570 LE MAX II CPLD, 144-TQFP | Intel (Altera)

EPM570T144I5N ⚠ Lần mua cuối
Altera
EPM570T144I5 EPM570T144I5 - 440 Macrocell CPLD, 5.4ns TQFP-144 | Altera

EPM570T144I5 - 440 Macrocell CPLD, 5.4ns TQFP-144 | Altera

EPM570T144I5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570T144I5N EPM570T144I5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Family MAX II MAX II
Logic Elements 570 LE —
Macrocells 440 —
Maximum Pin-to-Pin Delay (tPD1) 8.7 ns —
Maximum Frequency (fCNT) 304 MHz —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits 8 Kbits
Supply Voltage - Core (VCCINT) 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) -40 °C to +100 °C (industrial)
Speed Grade I5N —
Process Technology 0.18 um CMOS, 6-layer-metal flash 0.18 µm flash
Hộp TQFP-144 (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1149.1)
Boundary-Scan Test IEEE 1149.1 compliant —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells (Logic Elements) — 440
User I/O — 116
Pin-to-Pin Delay (tPD1) — 5.4 ns
Maximum Frequency (fMAX) — 304 MHz
Supply Voltage - Core — 1.8 V
Supply Voltage - I/O Banks — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Hộp / Vỏ — TQFP-144 (144-LQFP, 20 x 20 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá