EPM570ZM100I8N vs 5M240ZM68I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570ZM100I8N bằng Altera và 5M240ZM68I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68I5N 5M240ZM68I5N - 68-Ball Industrial MAX V CPLD | Intel

5M240ZM68I5N - 68-Ball Industrial MAX V CPLD | Intel

5M240ZM68I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570ZM100I8N 5M240ZM68I5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family MAX II —
Series EPM570Z MAX V
Logic Elements 570 240
Number of Macrocells 440 192
Number of Logic Array Blocks (LABs) 57 —
User I/Os 76 —
Maximum Operating Frequency 152 MHz —
Propagation Delay (tPD) 9 ns 7.5 ns
Operating Supply Voltage (Core) 1.8 V —
Programming Technology Flash, non-volatile —
In-System Programmability (ISP) Yes (JTAG) —
Boundary Scan IEEE 1149.1 (JTAG) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Hộp / Vỏ 100-ball FineLine BGA (MBGA, 0.8 mm pitch) —
Packaging Tray —
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Configuration Memory — Nonvolatile Flash
Package Type — TFBGA-68
Number of Terminals — 68 (ball)
Package Code — TFBGA
Form of Terminal — Ball
Package Shape — Square
Operating Temperature Grade — Industrial
JTAG Interface — TMS, TDI, TDO, TCK (Bank 1)
Programming Method — JTAG / in-system programmable
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCCINT and VCCIO levels]
I/O Standards — Multiple (LVTTL, LVCMOS, SSTL, etc., per MAX V doc; PCI and 1.2 V LVCMOS excluded for JTAG pins)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá